MAW Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lusangazi Vincet
20506872 0 0
L
Lusubilo Mwalilino
20500432 0 0
L
Luwe Matthews
20514441 0 0
L
Lwanda Atipatsa
20507909 0 0
M
MACHINA Damson
20502664 0 0
M
MACHINJIRI OWEN
20509782 0 0
M
MAFAITI SAMARTHA
20513739 0 0
M
MAGANGA FYNESS
20512333 0 0
M
MAGOMBO PROPSER
20513356 0 0
M
MAGWEMBERE GEORGE
20513011 0 0
M
MAHONGA Cecelia
20502630 0 0
M
MAJONI SHAKILA
20512171 0 0
M
MAKWERA IREEN
20513470 0 0
M
MALANGE MICHAIAH
20512309 0 0
M
MALANGE TOVIELA
20512201 0 0
M
MALIKITA MERCY
20512252 0 0
M
MALISENI HOPE
20512368 0 0
M
MALUWA RAFICK
20512848 0 0
M
MAMBA KELVIN
20512970 0 0
M
MAMBALA JEREMIAH
20513690 0 0
L
Lusangazi Vincet
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lusubilo Mwalilino
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Luwe Matthews
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lwanda Atipatsa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MACHINA Damson
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MACHINJIRI OWEN
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAFAITI SAMARTHA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAGANGA FYNESS
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAGOMBO PROPSER
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAGWEMBERE GEORGE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAHONGA Cecelia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAJONI SHAKILA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAKWERA IREEN
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MALANGE MICHAIAH
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MALANGE TOVIELA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MALIKITA MERCY
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MALISENI HOPE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MALUWA RAFICK
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAMBA KELVIN
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAMBALA JEREMIAH
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0