MAW Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kawaye Joshua
20516142 0 0
K
Kawiro Chimwemwe
20506414 0 0
K
Kawonga Moir
20503938 0 0
K
Kayange Isaiah
20503911 0 0
K
Kayange, Gerald
205104999 0 0
K
Kayira Abisalom
20514832 0 0
K
Kayuni Wamaka
20516053 0 0
K
Kazembe Triphonia
20514883 0 0
K
Kenam Erick
20508840 0 0
K
Kenamu Eric
20509294 0 0
K
Kholoma Geneti
20509073 0 0
K
Khota Gibson
20510470 0 0
K
Khunga mike
20506163 0 0
K
Khupara, Grace
20500173 0 0
K
Kilowe Ronald
20508859 0 0
K
Kindwani Tamandani
20514000 0 0
K
Kodo Simwenye
20504772 0 0
K
Kondani Laston
20508115 0 0
K
Kondani Watson
20508123 0 0
K
Kondowe Chimango
20516002 0 0
K
Kawaye Joshua
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kawiro Chimwemwe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kawonga Moir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kayange Isaiah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kayange, Gerald
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kayira Abisalom
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kayuni Wamaka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kazembe Triphonia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kholoma Geneti
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Khota Gibson
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Khupara, Grace
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kilowe Ronald
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kindwani Tamandani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kodo Simwenye
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kondani Laston
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kondani Watson
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kondowe Chimango
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0