MAW Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kaonga
20502273 0 0
K
Kaonga Kettie
20502460 0 0
K
Kaoutolo, Oliver
20503482 0 0
K
Kapakasa Moses Nyakwawa
20503695 0 0
K
Kapalamula Antony
20514050 0 0
K
Kapalamula Aubrey
20512082 0 0
K
Kapalamula Ngodya
20508514 0 0
K
Kapalamula Trantance
20508522 0 0
K
Kapenda Peter Innocent
20510691 0 0
K
Kapende Brian
20506066 0 0
K
Kapende Gracium
20507283 0 0
K
Kapende Innocent
20507402 0 0
K
Kaphale Mwai
20505582 0 0
K
Kapitawo Allan
20516304 0 0
K
Kapoli Favour
20515219 0 0
K
Kaponda Kwame
20504128 0 0
K
Kaputolo Oliver
20501366 0 0
K
Karonga MacDonald
20504748 0 0
K
Kasakula Tia
20514948 0 0
K
Kasala Nelson
20508824 0 0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kaonga Kettie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kaoutolo, Oliver
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kapakasa Moses Nyakwawa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kapalamula Antony
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kapalamula Aubrey
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kapalamula Ngodya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kapalamula Trantance
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kapenda Peter Innocent
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kapende Brian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kapende Gracium
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kapende Innocent
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kaphale Mwai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kapitawo Allan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kapoli Favour
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kaponda Kwame
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kaputolo Oliver
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karonga MacDonald
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kasakula Tia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kasala Nelson
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0