LCA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
7701810 CM 2179 27 Xem chi tiết
23000139 CM 2055 9 Xem chi tiết
11104740 1943 4 Xem chi tiết
23000422 1913 25 Xem chi tiết
T
Thomas, Dien
23000031 1863 0
23000392 CM 1861 33 Xem chi tiết
B
Barfield, Chris
30955050 1855 0
23000180 1855 26 Xem chi tiết
23000228 1775 18 Xem chi tiết
A
Alexander, Andy
23000015 1756 0
23000341 1755 9 Xem chi tiết
A
Anderson, Ian
23000155 1740 0
7701187 1731 5 Xem chi tiết
23000848 1702 27 Xem chi tiết
23000058 WCM 1701 13 Xem chi tiết
7400942 1682 42 Xem chi tiết
23000627 WCM 1668 30 Xem chi tiết
23000198 1633 2 Xem chi tiết
H
Harding, Olivia
23000295 1629 0
A
Albertin, Marcellus
23000325 1622 0
Hệ số Elo
2179
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1943
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1913
Tổng ván đấu
25
T
Thomas, Dien
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
33
B
Barfield, Chris
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
18
A
Alexander, Andy
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
9
A
Anderson, Ian
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
2
H
Harding, Olivia
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
A
Albertin, Marcellus
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
0