LCA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
7701810 CM 2169 27 Xem chi tiết
23000139 CM 2055 9 Xem chi tiết
11104740 1943 4 Xem chi tiết
23000422 1898 21 Xem chi tiết
23000180 1868 21 Xem chi tiết
T
Thomas, Dien
23000031 1863 0
B
Barfield, Chris
30955050 1855 0
23000392 CM 1831 28 Xem chi tiết
23000228 1775 18 Xem chi tiết
A
Alexander, Andy
23000015 1756 0
23000341 1755 9 Xem chi tiết
A
Anderson, Ian
23000155 1740 0
7701187 1739 1 Xem chi tiết
23000058 WCM 1701 9 Xem chi tiết
23000848 1700 27 Xem chi tiết
23000627 WCM 1678 25 Xem chi tiết
7400942 1657 34 Xem chi tiết
N
Nunez, Daniel
23000198 1635 0
H
Harding, Olivia
23000295 1629 0
A
Albertin, Marcellus
23000325 1622 0
Hệ số Elo
2169
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1943
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1898
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
21
T
Thomas, Dien
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
0
B
Barfield, Chris
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
18
A
Alexander, Andy
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
9
A
Anderson, Ian
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
34
N
Nunez, Daniel
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
H
Harding, Olivia
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
A
Albertin, Marcellus
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
0