LCA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Smith, Navi
23000694 0 0
S
Sonson, Kennedy
23000872 0 0
S
St. Ange, Tesa
23000465 0 0
23001216 0 17 Xem chi tiết
S
St. Juste, Kishan
23001178 0 0
S
St. Marthe, Avani
23000740 0 0
S
St. Marthe, Debby
23000759 0 0
S
St. Rose, Asa
23001275 0 0
S
Stanislaus, Malachi
23001038 0 0
S
Sylvestre, Cassim
23000937 0 0
T
Thorat, Rahul
23000252 0 0
23001380 0 17 Xem chi tiết
U
Urs, Yadhu
23000104 0 0
V
Virgile, Yul Irey
23001097 0 0
W
Walters, Alexis
23000597 0 0
W
Williams, Eva
23000430 0 0
W
Williams, Fervanus
23000406 0 0
Z
Zephurin, Andre
23001372 0 0
D
d
23000716 0 0
D
dAuvergne, Nalini
23000724 0 0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sonson, Kennedy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
St. Ange, Tesa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
17
S
St. Juste, Kishan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
St. Marthe, Avani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
St. Marthe, Debby
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
St. Rose, Asa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stanislaus, Malachi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sylvestre, Cassim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Thorat, Rahul
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
17
U
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Virgile, Yul Irey
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Walters, Alexis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Williams, Eva
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Williams, Fervanus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Z
Zephurin, Andre
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
dAuvergne, Nalini
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0