LCA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bartholomew, Morgan
23001151 0 0
B
Bedeau, Kymani
23000554 0 0
23000945 0 9 Xem chi tiết
23000953 0 9 Xem chi tiết
B
Blake, Jervis
23001127 0 0
B
Bovell, Aiden
23000813 0 0
B
Bovell, Leonardo
23000821 0 0
B
Bovell, Sophia
23000830 0 0
B
Brown, Pavle
23000546 0 0
C
Caesar, Masaryk
23001267 0 0
C
Cantoni, Casper
23000244 0 0
C
Celestin, Aidan
23000708 0 0
C
Charlie, Rylan
23001003 0 0
23001542 0 17 Xem chi tiết
C
Clarke, Chelan
23001488 0 0
C
Clarke, Lheon
23001291 0 0
C
Cole, Rojae
23000147 0 0
D
Daniel, Rishon
23000112 0 0
23000856 0 9 Xem chi tiết
D
DeSliva, ShellyAnn
23000333 0 0
B
Bartholomew, Morgan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bedeau, Kymani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
9
B
Blake, Jervis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bovell, Aiden
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bovell, Leonardo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bovell, Sophia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brown, Pavle
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Caesar, Masaryk
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cantoni, Casper
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Celestin, Aidan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Charlie, Rylan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
17
C
Clarke, Chelan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Clarke, Lheon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Daniel, Rishon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
9
D
DeSliva, ShellyAnn
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0