LAT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
11604328 1816 40 Xem chi tiết
11605170 1814 1 Xem chi tiết
S
Sokolovs, Nikita
34212523 1814 0
11602139 1813 2 Xem chi tiết
B
Blumentals, Gatis
11604433 1813 0
11607297 1812 6 Xem chi tiết
P
Petrovskis, Viktors
11603968 1811 0
11613530 1811 12 Xem chi tiết
Z
Zorgenfreijs, Kriss
11609664 1810 0
11601299 1809 3 Xem chi tiết
B
Birmans, Daniels
11607238 1808 0
K
Kaverins, Nikita
11629460 1808 0
11603925 1807 45 Xem chi tiết
J
Jaroshs, Maksims
11610255 1805 0
11611596 1804 1 Xem chi tiết
11604778 1804 3 Xem chi tiết
11612754 1800 1 Xem chi tiết
11601400 1800 168 Xem chi tiết
11617632 1799 1 Xem chi tiết
11603674 1797 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
1
S
Sokolovs, Nikita
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
2
B
Blumentals, Gatis
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
6
P
Petrovskis, Viktors
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
12
Z
Zorgenfreijs, Kriss
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
3
B
Birmans, Daniels
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
0
K
Kaverins, Nikita
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
45
J
Jaroshs, Maksims
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
168
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
1