LAT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
11622660 1837 1 Xem chi tiết
11602392 1835 8 Xem chi tiết
11603526 1835 40 Xem chi tiết
11604000 1835 35 Xem chi tiết
11605642 1834 9 Xem chi tiết
S
Shaburishvili,Giorgi
11609036 1834 0
11635894 1828 1 Xem chi tiết
V
Verbovskis, Dmitrijs
11631180 1827 0
N
Noreikis, Andris
11635312 1824 0
11603615 1823 7 Xem chi tiết
11604441 1822 1 Xem chi tiết
11603003 1822 31 Xem chi tiết
11622989 1820 6 Xem chi tiết
P
Polakovs, Viktors
11609176 1819 0
V
Veitners, Pauls
11635355 1819 0
11601655 1818 22 Xem chi tiết
V
Vikanis, Egils
11603810 1818 0
11629312 1817 12 Xem chi tiết
11604328 1816 40 Xem chi tiết
11622938 WFM 1816 65 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
9
S
Shaburishvili,Giorgi
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
1
V
Verbovskis, Dmitrijs
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
0
N
Noreikis, Andris
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
6
P
Polakovs, Viktors
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
0
V
Veitners, Pauls
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
22
V
Vikanis, Egils
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
65