LAT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
11621290 1864 19 Xem chi tiết
11605871 1864 2 Xem chi tiết
S
Steinbergs, Viktors
11605197 1864 0
11622938 WFM 1864 67 Xem chi tiết
11606118 1863 2 Xem chi tiết
A
Aghalarov, Ruslan
11622830 1862 0
N
Novoksconovs, Vladimirs
11605065 1862 0
11600330 WFM 1861 191 Xem chi tiết
11633255 1860 4 Xem chi tiết
M
Murdasovs, Jevgenijs
11622369 1860 0
11601892 1860 21 Xem chi tiết
R
Reznikovs, Aleksandrs
11605006 1860 0
11601582 1859 84 Xem chi tiết
P
Putans, Gatis
11643552 1859 0
11604964 1857 17 Xem chi tiết
11600543 1857 67 Xem chi tiết
S
Sparnins, Edgars
11604107 1855 0
11604298 1854 2 Xem chi tiết
11613416 1854 1 Xem chi tiết
11633158 1854 9 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
2
S
Steinbergs, Viktors
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
67
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
2
A
Aghalarov, Ruslan
Hệ số Elo
1862
Tổng ván đấu
0
N
Novoksconovs, Vladimirs
Hệ số Elo
1862
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
191
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
4
M
Murdasovs, Jevgenijs
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
21
R
Reznikovs, Aleksandrs
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
84
P
Putans, Gatis
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
67
S
Sparnins, Edgars
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
9