KOS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Berisha, Skender
22102108 1952 0
B
Berisha, Agon
22103155 1951 0
22104305 1950 4 Xem chi tiết
R
Rexhepi, Nasuf
22106693 1949 0
K
Kamberi, Mergim
22105883 1948 0
L
Lika, Fisnik
22100296 1948 0
22100830 1947 10 Xem chi tiết
4702395 1947 32 Xem chi tiết
22101110 1947 2 Xem chi tiết
B
Bilalli, Dursim
22104844 1946 0
D
Demolli, Muhamet
22100229 1946 0
G
Govori, Afrim
22102450 1945 0
22101691 1945 40 Xem chi tiết
4702123 1945 12 Xem chi tiết
22100601 1942 6 Xem chi tiết
22101608 1940 16 Xem chi tiết
22105077 1940 13 Xem chi tiết
E
Emini, Bunjamin
22105794 1939 0
H
Halili, Selami
20656262 1939 0
4702107 1939 84 Xem chi tiết
B
Berisha, Skender
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
0
B
Berisha, Agon
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
4
R
Rexhepi, Nasuf
Hệ số Elo
1949
Tổng ván đấu
0
K
Kamberi, Mergim
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
0
L
Lika, Fisnik
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
2
B
Bilalli, Dursim
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
0
D
Demolli, Muhamet
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
0
G
Govori, Afrim
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1940
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1940
Tổng ván đấu
13
E
Emini, Bunjamin
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0
H
Halili, Selami
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
84