KOS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
22100954 1908 3 Xem chi tiết
22106391 1906 18 Xem chi tiết
22100890 1905 5 Xem chi tiết
K
Karimani, Fitim
22105700 1904 0
22100482 1904 7 Xem chi tiết
22100164 1902 22 Xem chi tiết
22100776 1900 6 Xem chi tiết
22100458 1899 4 Xem chi tiết
B
Blakqori, Murat
22105867 1897 0
S
Sylejmani, Hekuran
22106707 1897 0
C
Cerkini, Adem
22102973 1896 0
S
Sinani, Sinan
22105964 1894 0
H
Hyseni, Rinor
22103112 1893 0
R
Rexhepi, Qamil
22101551 1892 0
S
Sharku, Avdarmon
22102396 1890 0
T
Thaqi, Avni
22105603 1890 0
22101527 1888 9 Xem chi tiết
F
Fazliu, Avni
22109099 1888 0
4702220 1887 24 Xem chi tiết
4700813 1885 11 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1908
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
5
K
Karimani, Fitim
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
4
B
Blakqori, Murat
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
0
S
Sylejmani, Hekuran
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
0
C
Cerkini, Adem
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
0
S
Sinani, Sinan
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
0
H
Hyseni, Rinor
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
R
Rexhepi, Qamil
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
0
S
Sharku, Avdarmon
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
9
F
Fazliu, Avni
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
11