KOS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Hệ số Elo
1998
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1996
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1996
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1994
Tổng ván đấu
113
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
27
B
Blakaj, Vullnet
Hệ số Elo
1992
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1991
Tổng ván đấu
43
Hệ số Elo
1991
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1989
Tổng ván đấu
6
M
Memaj, Ramadan
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1984
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
4
H
Hulaj, Leart
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
0
S
Shkurti, Bashkim
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
1976
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1976
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
16
F
Fetiu, Qamil
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
0