KOS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
I
Izmaku, Albin
22109676 0 0
J
Jahaj, Elita
22109684 0 0
J
Jahja, Nuredin
22104020 0 0
J
Jakupi, Egzon
22106839 0 0
J
Jakupi, Mejdi
22102248 0 0
J
Januzi, Muhamet
22103929 0 0
J
Januzi, Selman
22105280 0 0
J
Jashari, Kreshnik
22103473 0 0
J
Jashari, Lirije
22106863 0 0
J
Jashari, Ruzhdi
22100377 0 0
J
Jezerci, Burim
22104968 0 0
J
Jusufi, Imrja
22104062 0 0
K
Kabashi, Eris
22107258 0 0
K
Kabashi, Rexhep
22107487 0 0
K
Kadolli, Lulzim
22109447 0 0
K
Kadrijaj, Zenel
22107380 0 0
K
Kafexhiu, Muharrem
22102400 0 0
K
Kajtazaj, Bedri
22105514 0 0
K
Kajtazaj, Kastriot
22107266 0 0
K
Kalaja, Zijadin
22103252 0 0
I
Izmaku, Albin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jahaj, Elita
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jahja, Nuredin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jakupi, Egzon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jakupi, Mejdi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Januzi, Muhamet
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Januzi, Selman
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jashari, Kreshnik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jashari, Lirije
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jashari, Ruzhdi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jezerci, Burim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jusufi, Imrja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kabashi, Eris
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kabashi, Rexhep
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kadolli, Lulzim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kadrijaj, Zenel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kafexhiu, Muharrem
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kajtazaj, Bedri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kajtazaj, Kastriot
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kalaja, Zijadin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0