KOS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kalajdzini, Semsit
22108602 0 0
K
Karadolami, Xhavit
22109420 0 0
K
Karanezi, Gafur
22105719 0 0
K
Karaxhiu, Gent
22104240 0 0
K
Kastrati, Bardha
22105506 0 0
K
Kastrati, Mehmet
22109242 0 0
K
Kelmendi, Beslim
22108106 0 0
K
Kelmendi, Betim
22107398 0 0
K
Kelmendi, Frasher
22105565 0 0
K
Kelmendi, Genc
22105573 0 0
K
Kelmendi, Hajriz
22102817 0 0
K
Kelmendi, Iljaz
22103511 0 0
K
Kelmendi, Izet
22106057 0 0
K
Kika, Sokol
22105395 0 0
K
Klinaku, Guxim
22106049 0 0
K
Kluna, Clirim
22107894 0 0
K
Kollari, Enver
22102612 0 0
K
Kollari, Haris
22102388 0 0
K
Kollari, Ismet
22102604 0 0
K
Kollqaku, Mexhid
22102051 0 0
K
Kalajdzini, Semsit
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karadolami, Xhavit
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karanezi, Gafur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karaxhiu, Gent
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kastrati, Bardha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kastrati, Mehmet
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kelmendi, Beslim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kelmendi, Betim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kelmendi, Frasher
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kelmendi, Genc
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kelmendi, Hajriz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kelmendi, Iljaz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kelmendi, Izet
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Klinaku, Guxim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kluna, Clirim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kollari, Enver
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kollari, Haris
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kollari, Ismet
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kollqaku, Mexhid
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0