KOS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Hoxha, Eron
22105123 0 0
H
Hoxha, Faruk
952214 0 0
H
Hoxha, Januz
22109030 0 0
H
Hoxha, Kaon
22109374 0 0
H
Hoxha, Kemajl
22107851 0 0
H
Hoxha, Ridvan
22105905 0 0
H
Hoxha, Rion
22109366 0 0
H
Humolli, Fatmir
22105344 0 0
H
Husejini, Xhihad
22107991 0 0
H
Hyda, Mehmet
22105000 0 0
H
Hysenaj, Valbona
22103678 0 0
H
Hyseni, Faton
955396 0 0
H
Hyseni, Idriz
22101861 0 0
H
Hyseni, Ilmi
22103503 0 0
H
Hyseni, Jeton
952222 0 0
H
Hyseni, Mic
22106847 0 0
I
Ibishi, Armin
22104038 0 0
I
Ibishi, Finesa
22107878 0 0
I
Ibishi, Kamber
22103465 0 0
I
Ibra, Pashtrik
22100180 0 0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hoxha, Faruk
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hoxha, Januz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hoxha, Kemajl
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hoxha, Ridvan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Humolli, Fatmir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Husejini, Xhihad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hyda, Mehmet
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hysenaj, Valbona
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hyseni, Faton
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hyseni, Idriz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hyseni, Ilmi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hyseni, Jeton
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Ibishi, Armin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Ibishi, Finesa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Ibishi, Kamber
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Ibra, Pashtrik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0