KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kim, Songhyun
13222295 1522 0
K
Kwon, Soonwoo
13207237 1522 0
H
Han, Juyeol
13227173 1521 0
J
Jang, Jaehun
13225286 1521 0
J
Jang, Joonsang
13202090 1521 0
Y
Yoo, Youngho
13216040 1521 0
Y
Yoon, Junseo
13206460 1521 0
B
Bae, Dohyun
13233793 1520 0
C
Cho, Haedeun
13227335 1520 0
L
Lee, Seunghyun A
13225758 1520 0
K
Kwon, Junesang
13203770 1519 0
L
Lee, Jaejun B
13210025 1519 0
N
Noh, Sunwoo
13228048 1519 0
L
Lim, Hyeonwoo
13237306 1518 0
K
Kim, Dojin A
13229419 1517 0
K
Kim, Jaehoon
13240510 1517 0
L
Lee, Jibeom
13217160 1517 0
L
Lee, Yuna
13216155 1517 0
S
Song, Seungmin
13218778 1517 0
A
Ahn, Junghoo Hugh
13211170 1516 0
K
Kim, Songhyun
Hệ số Elo
1522
Tổng ván đấu
0
K
Kwon, Soonwoo
Hệ số Elo
1522
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
1521
Tổng ván đấu
0
J
Jang, Jaehun
Hệ số Elo
1521
Tổng ván đấu
0
J
Jang, Joonsang
Hệ số Elo
1521
Tổng ván đấu
0
Y
Yoo, Youngho
Hệ số Elo
1521
Tổng ván đấu
0
Y
Yoon, Junseo
Hệ số Elo
1521
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
1520
Tổng ván đấu
0
C
Cho, Haedeun
Hệ số Elo
1520
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Seunghyun A
Hệ số Elo
1520
Tổng ván đấu
0
K
Kwon, Junesang
Hệ số Elo
1519
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Jaejun B
Hệ số Elo
1519
Tổng ván đấu
0
N
Hệ số Elo
1519
Tổng ván đấu
0
L
Lim, Hyeonwoo
Hệ số Elo
1518
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Dojin A
Hệ số Elo
1517
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Jaehoon
Hệ số Elo
1517
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1517
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1517
Tổng ván đấu
0
S
Song, Seungmin
Hệ số Elo
1517
Tổng ván đấu
0
A
Ahn, Junghoo Hugh
Hệ số Elo
1516
Tổng ván đấu
0