KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Y
Yoo, Donghun
13209116 1534 0
H
Hong, Hyeonho
13202383 1533 0
O
Oshiro, Souta
13222627 1533 0
K
Kim, Jaehoon
13240510 1532 0
S
Seok, Hyundong
13222457 1532 0
G
Gu, Hyeongjin
13214403 1531 0
G
Gwak, Daejin
13203061 1531 0
13213741 1531 9 Xem chi tiết
J
Jung, Itak
13223771 1531 0
P
Park, Taekyong
13203282 1531 0
Y
Yang, Yongha
13215507 1531 0
A
An, Jikang
13215965 1530 0
R
Ryu, Whee
13208012 1530 0
Y
Yoon, Sungtak
13227750 1529 0
B
Baek, Kyunghwa
13205854 1528 0
C
Choi, Jungsook
13214276 1528 0
J
Jung, Hojune
13238299 1528 0
L
Lee, Eunji
13227394 1528 0
L
Lee, Junhui
13228510 1528 0
L
Lim, Chanhee
13234960 1528 0
Y
Yoo, Donghun
Hệ số Elo
1534
Tổng ván đấu
0
H
Hong, Hyeonho
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
0
O
Oshiro, Souta
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Jaehoon
Hệ số Elo
1532
Tổng ván đấu
0
S
Seok, Hyundong
Hệ số Elo
1532
Tổng ván đấu
0
G
Gu, Hyeongjin
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
0
G
Gwak, Daejin
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
9
J
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
0
P
Park, Taekyong
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Yongha
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
1530
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1530
Tổng ván đấu
0
Y
Yoon, Sungtak
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
0
B
Baek, Kyunghwa
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
0
C
Choi, Jungsook
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
0
J
Jung, Hojune
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
0
L
Lim, Chanhee
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
0