KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Cho, Sunhee
13205846 1516 0
C
Choi, Yurim
13221167 1516 0
H
Hong, Jin Mok
13206397 1516 0
K
Kim, Hakyoon
13235486 1516 0
L
Lee, Sean Minsung
13235907 1516 0
S
Sung, Junwon A
13227483 1516 0
C
Chung, Ethan Jaewon
13239708 1515 0
I
Im, Hyunjong
13209442 1515 0
13202731 1515 1 Xem chi tiết
H
Hong, Taeui
13211579 1513 0
H
Hyung, Namjung
13208071 1513 0
L
Lee, Haedeun
13223186 1513 0
K
Kim, Dokyun
13208128 1512 0
K
Kim, Gyubeen
13223569 1512 0
K
Kim, Inha
13234854 1512 0
L
Lee, Hyun
13232479 1512 0
Y
Ye, Seawon
13221337 1512 0
C
Chung, Daejoong
13210882 1511 0
H
Han, Yul
13238868 1511 0
13232428 1511 6 Xem chi tiết
C
Hệ số Elo
1516
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
1516
Tổng ván đấu
0
H
Hong, Jin Mok
Hệ số Elo
1516
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Hakyoon
Hệ số Elo
1516
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Sean Minsung
Hệ số Elo
1516
Tổng ván đấu
0
S
Sung, Junwon A
Hệ số Elo
1516
Tổng ván đấu
0
C
Chung, Ethan Jaewon
Hệ số Elo
1515
Tổng ván đấu
0
I
Im, Hyunjong
Hệ số Elo
1515
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1515
Tổng ván đấu
1
H
Hệ số Elo
1513
Tổng ván đấu
0
H
Hyung, Namjung
Hệ số Elo
1513
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Haedeun
Hệ số Elo
1513
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1512
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Gyubeen
Hệ số Elo
1512
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1512
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1512
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
1512
Tổng ván đấu
0
C
Chung, Daejoong
Hệ số Elo
1511
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1511
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1511
Tổng ván đấu
6