KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lee, Kyeongseo
13206826 1535 0
13200208 WCM 1535 22 Xem chi tiết
H
Hwang, Miyeon
13201743 1534 0
K
Kim, Minwoo
13213580 1534 0
L
Lee, Chamin
13228382 1534 0
L
Lee, Saeram
13209540 1534 0
P
Pak, Pavel
13223852 1534 0
P
Park, Juwon
13211609 1534 0
S
Seo, Gyuwon
13239252 1534 0
S
So, Minho
13210750 1534 0
Y
Yi, Yong Hyeon
13216090 1534 0
Y
Yoo, Donghun
13209116 1534 0
H
Hong, Hyeonho
13202383 1533 0
O
Oshiro, Souta
13222627 1533 0
S
Seok, Hyundong
13222457 1532 0
G
Gu, Hyeongjin
13214403 1531 0
G
Gwak, Daejin
13203061 1531 0
13213741 1531 9 Xem chi tiết
J
Jung, Itak
13223771 1531 0
P
Park, Taekyong
13203282 1531 0
L
Lee, Kyeongseo
Hệ số Elo
1535
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1535
Tổng ván đấu
22
H
Hwang, Miyeon
Hệ số Elo
1534
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1534
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1534
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1534
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
1534
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
1534
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1534
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1534
Tổng ván đấu
0
Y
Yi, Yong Hyeon
Hệ số Elo
1534
Tổng ván đấu
0
Y
Yoo, Donghun
Hệ số Elo
1534
Tổng ván đấu
0
H
Hong, Hyeonho
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
0
O
Oshiro, Souta
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
0
S
Seok, Hyundong
Hệ số Elo
1532
Tổng ván đấu
0
G
Gu, Hyeongjin
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
0
G
Gwak, Daejin
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
9
J
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
0
P
Park, Taekyong
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
0