KGZ Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
13806009 1636 2 Xem chi tiết
T
Toktokozhoeva, Altynai
13807420 1636 0
I
Ismailov, Abdykaiym
13847210 1633 0
I
Ismailov, Erkinbek
13802550 1633 0
Z
Zakirov, Elnur
13822926 1633 0
13804553 1632 24 Xem chi tiết
K
Kutunaev, Ilijaz
13839160 1632 0
A
Abdyrahmanov, Akylbek
13804669 1631 0
13802739 1631 1 Xem chi tiết
13805983 1630 6 Xem chi tiết
S
Sydykov, Almaz
13805916 1630 0
K
Kanatbekov, Amir
13830724 1629 0
A
Avazbekov, Elkhan
13836722 1628 0
13802410 1628 16 Xem chi tiết
13813404 1627 1 Xem chi tiết
O
Osmonaliev, Erzhan
13802526 1627 0
13813250 1626 2 Xem chi tiết
B
Bagyshanov, Argen
13815962 1626 0
R
Rysmatov, Azamat
13813510 1626 0
S
Satybaldiev, Yryskeldi
13859463 1626 0
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
2
T
Toktokozhoeva, Altynai
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
I
Ismailov, Abdykaiym
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
I
Ismailov, Erkinbek
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
Z
Zakirov, Elnur
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
24
K
Kutunaev, Ilijaz
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
A
Abdyrahmanov, Akylbek
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
6
S
Sydykov, Almaz
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
K
Kanatbekov, Amir
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
A
Avazbekov, Elkhan
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
1
O
Osmonaliev, Erzhan
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
2
B
Bagyshanov, Argen
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
0
R
Rysmatov, Azamat
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
0
S
Satybaldiev, Yryskeldi
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
0