KGZ Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Alimbekov, Adahan
13845039 1640 0
13813978 1640 12 Xem chi tiết
T
Toktonazarov, Sanzhar
13851101 1639 0
I
Imanov, Alisher
13815890 1638 0
13803255 1638 3 Xem chi tiết
13804227 1637 1 Xem chi tiết
T
Tigai, Vilory
13823566 1637 0
13806009 1636 2 Xem chi tiết
13839900 1636 4 Xem chi tiết
T
Toktokozhoeva, Altynai
13807420 1636 0
I
Ismailov, Abdykaiym
13847210 1633 0
I
Ismailov, Erkinbek
13802550 1633 0
Z
Zakirov, Elnur
13822926 1633 0
13804553 1632 24 Xem chi tiết
K
Kutunaev, Ilijaz
13839160 1632 0
A
Abdyrahmanov, Akylbek
13804669 1631 0
13802739 1631 1 Xem chi tiết
13805983 1630 6 Xem chi tiết
S
Sydykov, Almaz
13805916 1630 0
A
Avazbekov, Elkhan
13836722 1628 0
A
Alimbekov, Adahan
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
12
T
Toktonazarov, Sanzhar
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
I
Imanov, Alisher
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
1
T
Tigai, Vilory
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
4
T
Toktokozhoeva, Altynai
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
I
Ismailov, Abdykaiym
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
I
Ismailov, Erkinbek
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
Z
Zakirov, Elnur
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
24
K
Kutunaev, Ilijaz
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
A
Abdyrahmanov, Akylbek
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
6
S
Sydykov, Almaz
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
A
Avazbekov, Elkhan
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0