KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Teddy David
10881549 0 0
T
Teddy Karuga
10881565 0 0
T
Teddy Kigen Too
554020719 0 0
T
Teddy Maina
10881573 0 0
T
Teddy Mundia Kamau
10881557 0 0
T
Tedra Cherono
554001269 0 0
T
Tedrick Kimutai
10881581 0 0
T
Tehila Satyon
10881590 0 0
T
Tehilla Esonga
554020450 0 0
T
Tehseen Omar
10829075 0 0
T
Tej Shah
10881603 0 0
T
Tejas Haresh Sumriya
10820647 0 0
T
Telvin Njenga
554020026 0 0
T
Telvin Nyagah
10881611 0 0
T
Temba Fanward
554004802 0 0
T
Temba Mary
10831380 0 0
T
Temoi Petriedge Remi
10826750 0 0
T
Tendai Jasiri
10881620 0 0
T
Terence Bahati
554002850 0 0
T
Terence Bahati
10881638 0 0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Teddy Karuga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Teddy Kigen Too
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Teddy Mundia Kamau
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tedra Cherono
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tedrick Kimutai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tehila Satyon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tehilla Esonga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tehseen Omar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tejas Haresh Sumriya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Telvin Njenga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Telvin Nyagah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Temba Fanward
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Temoi Petriedge Remi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tendai Jasiri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Terence Bahati
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Terence Bahati
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0