KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Terryann Nyakio Muchiri
554002214 0 0
T
Terryann Wangari
10881735 0 0
T
Terrynn Wambui
10881743 0 0
T
Teshi Simiyu
10881751 0 0
T
Tess Jebiwott
10881760 0 0
T
Tessie Claris Bochaberi
554009839 0 0
T
Tessie Wanjiku Mwangi
10881778 0 0
T
Tevin Mwangi Gichanga
10881794 0 0
T
Tevine Achina
10881786 0 0
T
Thaiku Fredrick
10819827 0 0
T
Thande Elvis
10822208 0 0
T
Thandi Kibali
10881808 0 0
T
Thanthwe Divine kapanda
554017661 0 0
T
Thayu Macharia
10825649 0 0
T
Thelma Amin
10881816 0 0
T
Theo Carson Muriuki
10895760 0 0
T
Theo Mweresa
10881824 0 0
T
Theo Sekani Lusario
554016908 0 0
T
Theo Sifa Mahanga
10881832 0 0
T
Theo Waithagu Maina
10848444 0 0
T
Terryann Nyakio Muchiri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Terryann Wangari
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Terrynn Wambui
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Teshi Simiyu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tess Jebiwott
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tessie Claris Bochaberi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tessie Wanjiku Mwangi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tevin Mwangi Gichanga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tevine Achina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Thaiku Fredrick
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Thande Elvis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Thandi Kibali
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Thanthwe Divine kapanda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Thayu Macharia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Theo Carson Muriuki
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Theo Mweresa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Theo Sekani Lusario
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Theo Sifa Mahanga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Theo Waithagu Maina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0