KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tasha Wanjiku
10881450 0 0
T
Tashelle Heavenly Maura
554019311 0 0
T
Tasheni Gatuha
10881476 0 0
T
Tatu Tetu
10881484 0 0
T
Tatuli Mark
10837094 0 0
T
Tatyann Wania
10881492 0 0
T
Tatyanna Mwendwa
10881506 0 0
T
Tavin Jayden
10881514 0 0
T
Tavish Kakkar
10897356 0 0
T
Tawab Elsaied
10833285 0 0
T
Tebeno Vincent
10827692 0 0
T
Ted Austin
10881522 0 0
T
Ted Daniel
554020034 0 0
T
Ted Karani Mutegi
10881530 0 0
T
Ted Safari
554011817 0 0
T
Tedd Murimu
10806903 0 0
T
Teddy David
10881549 0 0
T
Teddy Karuga
10881565 0 0
T
Teddy Kigen Too
554020719 0 0
T
Teddy Maina
10881573 0 0
T
Tasha Wanjiku
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tashelle Heavenly Maura
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tasheni Gatuha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tatyann Wania
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tatyanna Mwendwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tavin Jayden
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tavish Kakkar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tawab Elsaied
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tebeno Vincent
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Ted Karani Mutegi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Teddy Karuga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Teddy Kigen Too
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0