KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
10800123 1894 49 Xem chi tiết
10811478 1891 13 Xem chi tiết
I
Irungu Brian Mwangi
10815406 1890 0
10841741 1890 1 Xem chi tiết
10823549 1888 1 Xem chi tiết
10834362 1887 1 Xem chi tiết
10814078 1887 4 Xem chi tiết
10831029 1886 35 Xem chi tiết
K
Kelly Mwaniki
10847960 1884 0
K
Kangwana Hosni
10837736 1881 0
10814922 WCM 1879 44 Xem chi tiết
W
Wut Buol Wut
10833544 1877 0
10803262 1876 3 Xem chi tiết
K
Kipkemboi Benjamin
10839950 1875 0
10815244 1871 4 Xem chi tiết
M
Muluda, Chahindi
10815023 1870 0
K
Kangari Fredrick
10815520 1869 0
J
James Emanikor
10813381 1868 0
10802886 WFM 1862 66 Xem chi tiết
O
Onditi, Jacob Lusi
10802169 1862 0
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
49
Hệ số Elo
1891
Tổng ván đấu
13
I
Irungu Brian Mwangi
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
35
K
Kelly Mwaniki
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
0
K
Kangwana Hosni
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
44
W
Wut Buol Wut
Hệ số Elo
1877
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
3
K
Kipkemboi Benjamin
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
4
M
Muluda, Chahindi
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
0
K
Kangari Fredrick
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
0
J
James Emanikor
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1862
Tổng ván đấu
66
O
Onditi, Jacob Lusi
Hệ số Elo
1862
Tổng ván đấu
0