KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
10831029 1892 35 Xem chi tiết
10809090 WFM 1892 78 Xem chi tiết
10811478 1891 13 Xem chi tiết
10823875 1889 1 Xem chi tiết
10823549 1888 1 Xem chi tiết
10834362 1887 1 Xem chi tiết
10814078 1887 4 Xem chi tiết
K
Kelly Mwaniki
10847960 1884 0
K
Kangwana Hosni
10837736 1881 0
10841741 1881 1 Xem chi tiết
10801693 1881 1 Xem chi tiết
10842853 1878 10 Xem chi tiết
10803262 1876 3 Xem chi tiết
K
Kipkemboi Benjamin
10839950 1875 0
I
Irungu Brian Mwangi
10815406 1870 0
K
Kangari Fredrick
10815520 1869 0
J
James Emanikor
10813381 1868 0
M
Muluda, Chahindi
10815023 1864 0
F
Franco Brian Nyabwari
10893059 1862 0
O
Onditi, Jacob Lusi
10802169 1862 0
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
78
Hệ số Elo
1891
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
4
K
Kelly Mwaniki
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
0
K
Kangwana Hosni
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
3
K
Kipkemboi Benjamin
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
I
Irungu Brian Mwangi
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
0
K
Kangari Fredrick
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
0
J
James Emanikor
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
0
M
Muluda, Chahindi
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
0
F
Franco Brian Nyabwari
Hệ số Elo
1862
Tổng ván đấu
0
O
Onditi, Jacob Lusi
Hệ số Elo
1862
Tổng ván đấu
0