KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
Onesmus Mbuchi Muturi
554022754 1598 0
P
Patrick Magero
554014409 1598 0
W
Wanjihia Anthony
10837434 1598 0
N
Njoki Peter Waciuri
10823611 1597 0
R
Renny Chemai Kipngetich
10833706 1597 0
10842870 1597 7 Xem chi tiết
B
Berita Atemo
10816062 1596 0
J
Josiah Katende
10863141 1596 0
M
Munene Stanley
10815902 1596 0
10817085 1595 3 Xem chi tiết
J
Judah Mwini
10898921 1595 0
S
Sikuku Leonard
554004594 1595 0
E
Emmanuel Wanjala
554009090 1594 0
10819916 1594 1 Xem chi tiết
K
Kihara Loius
10824383 1594 0
10831053 1594 5 Xem chi tiết
M
Matei Veronicah
10826939 1594 0
M
Mugendi,Dominic Kinyua
10818600 1594 0
R
RYAN MAINA
10812741 1594 0
R
Reuben Githaiga
10804285 1594 0
O
Onesmus Mbuchi Muturi
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
P
Patrick Magero
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
W
Wanjihia Anthony
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
N
Njoki Peter Waciuri
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
0
R
Renny Chemai Kipngetich
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
7
B
Berita Atemo
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
J
Josiah Katende
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
M
Munene Stanley
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1595
Tổng ván đấu
3
J
Hệ số Elo
1595
Tổng ván đấu
0
S
Sikuku Leonard
Hệ số Elo
1595
Tổng ván đấu
0
E
Emmanuel Wanjala
Hệ số Elo
1594
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1594
Tổng ván đấu
1
K
Kihara Loius
Hệ số Elo
1594
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1594
Tổng ván đấu
5
M
Matei Veronicah
Hệ số Elo
1594
Tổng ván đấu
0
M
Mugendi,Dominic Kinyua
Hệ số Elo
1594
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
1594
Tổng ván đấu
0
R
Reuben Githaiga
Hệ số Elo
1594
Tổng ván đấu
0