KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Liam Kanake Kimathi
10829865 0 0
L
Liam Karani
10867074 0 0
L
Liam Kihumba
10867082 0 0
L
Liam Lee
10899847 0 0
L
Liam Lee Dante
554021901 0 0
L
Liam Lemashon Saitoti
10867015 0 0
L
Liam Leo
554001676 0 0
L
Liam Michori
10867163 0 0
L
Liam Mirie
10867090 0 0
L
Liam Monda Nyariacha
10867171 0 0
L
Liam Muriithi
10867023 0 0
L
Liam Muthui Kiamba
554003024 0 0
L
Liam Mwafusi
10867031 0 0
L
Liam Mwakio
10867180 0 0
L
Liam Njau
10867040 0 0
L
Liam Njeru
554002729 0 0
L
Liam Ntutu
10867104 0 0
L
Liam Okindo
10867112 0 0
L
Liam Randiki
554001684 0 0
L
Liam Riley
10867058 0 0
L
Liam Kanake Kimathi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Liam Kihumba
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Liam Lee Dante
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Liam Lemashon Saitoti
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Liam Michori
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Liam Monda Nyariacha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Liam Muriithi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Liam Muthui Kiamba
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Liam Mwafusi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0