KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Levin Brian
10866760 0 0
L
Levin Morgan Murigi
10866779 0 0
L
Levin Mureti
554021898 0 0
L
Levine Kiarie Kimanthi
554013844 0 0
L
Levis Avedi
10866787 0 0
L
Levis Mugambi
10866795 0 0
L
Levy Kipkoech
10866825 0 0
L
Levy Maena
10866809 0 0
L
Levy Warema
10866817 0 0
L
Lewis Ikuua
554019737 0 0
L
Lewis Isaboke
10807004 0 0
L
Lewis Kagiri
10866930 0 0
L
Lewis Kariuki
10866922 0 0
L
Lewis Kibet
10842918 0 0
L
Lewis Kimani
10866833 0 0
L
Lewis Maina
554001668 0 0
L
Lewis Mathu
554002710 0 0
L
Lewis Michael
10866841 0 0
L
Lewis Mugambi
10866850 0 0
L
Lewis Mwangi
10866868 0 0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Levin Morgan Murigi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Levine Kiarie Kimanthi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Levis Mugambi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Levy Kipkoech
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lewis Isaboke
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lewis Kagiri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lewis Kariuki
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lewis Kimani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lewis Michael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lewis Mugambi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lewis Mwangi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0