KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lewis Kimani
10866833 0 0
L
Lewis Maina
554001668 0 0
L
Lewis Mathu
554002710 0 0
L
Lewis Michael
10866841 0 0
L
Lewis Mugambi
10866850 0 0
L
Lewis Mwangi
10866868 0 0
L
Lewis Ndirangu
10866949 0 0
L
Lewis Nyongesa
10866876 0 0
L
Lewis Wambugu
10866957 0 0
L
Lex Baraka
10866973 0 0
L
Lex Ngumo Nyale
554018706 0 0
L
Lexi Amanda
10866981 0 0
L
Liam Albert
10842020 0 0
L
Liam Austin
10866990 0 0
L
Liam Baraka
10867155 0 0
L
Liam Davis Mino
10899839 0 0
L
Liam Davis Mutavi
554003253 0 0
L
Liam Fanaka
10867007 0 0
L
Liam Gideon
554014875 0 0
L
Liam Kabaiku
554008662 0 0
L
Lewis Kimani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lewis Michael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lewis Mugambi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lewis Mwangi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lewis Ndirangu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lewis Nyongesa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lewis Wambugu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lex Ngumo Nyale
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Liam Davis Mino
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Liam Davis Mutavi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0