KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Levi Malena
554020956 0 0
L
Levi Marco
554010632 0 0
L
Levi Murithi Mwenda
10817166 0 0
L
Levi Mutethya
10866744 0 0
L
Levian Kadzo
10866752 0 0
L
Levian Kadzo
10846948 0 0
L
Levin Brian
10866760 0 0
L
Levin Morgan Murigi
10866779 0 0
L
Levin Mureti
554021898 0 0
L
Levine Kiarie Kimanthi
554013844 0 0
L
Levis Avedi
10866787 0 0
L
Levis Mugambi
10866795 0 0
L
Levy Kipkoech
10866825 0 0
L
Levy Maena
10866809 0 0
L
Levy Warema
10866817 0 0
L
Lewis Ikuua
554019737 0 0
L
Lewis Isaboke
10807004 0 0
L
Lewis Kagiri
10866930 0 0
L
Lewis Kariuki
10866922 0 0
L
Lewis Kibet
10842918 0 0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Levi Murithi Mwenda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Levi Mutethya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Levian Kadzo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Levian Kadzo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Levin Morgan Murigi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Levine Kiarie Kimanthi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Levis Mugambi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Levy Kipkoech
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lewis Isaboke
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lewis Kagiri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lewis Kariuki
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0