KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lenox Ndungu
10866167 0 0
L
Leo Adam Mbicha
554012090 0 0
L
Leo Austin Murimi
10899812 0 0
L
Leo Austine
10866221 0 0
L
Leo Castor
554020964 0 0
L
Leo Harvey Otinga
10866230 0 0
L
Leo Kiprop
10866175 0 0
L
Leo Mbogo
10866248 0 0
L
Leo Mburu
10866213 0 0
L
Leo Mwenda
10866205 0 0
L
Leo Mwihia
554021871 0 0
L
Leo Mwirigi
554018854 0 0
L
Leo Njuguna
10899200 0 0
L
Leo Omude
10866183 0 0
L
Leon Abongo
10866370 0 0
L
Leon Bravin Olela
554021880 0 0
L
Leon Chude
10866302 0 0
L
Leon Githinji
10866310 0 0
L
Leon Githuku
554018625 0 0
L
Leon Gitonga
10866361 0 0
L
Lenox Ndungu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Leo Adam Mbicha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Leo Austin Murimi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Leo Harvey Otinga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Leon Bravin Olela
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Leon Githinji
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Leon Gitonga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0