KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Leon Kamanu Githinji
10866388 0 0
L
Leon Kariithi
10866329 0 0
L
Leon Kenyoi
10866353 0 0
L
Leon Kibet
10866434 0 0
L
Leon Kigen
10866442 0 0
L
Leon Kipkorir
10866396 0 0
L
Leon Kiprono Chirchir
10866256 0 0
L
Leon Kiruthu
10866264 0 0
L
Leon Leshan Laanoi
554001641 0 0
L
Leon Machuka
10866450 0 0
L
Leon Musili Mwinzi
10866272 0 0
L
Leon Muthui
554008565 0 0
L
Leon Mwema Otieno Orode
10899820 0 0
L
Leon Njeru Gathogo
554001650 0 0
L
Leon Njuguna
10866469 0 0
L
Leon Njuguna
10866400 0 0
L
Leon Odera
10821961 0 0
L
Leon Owen Kimutai
10866477 0 0
L
Leon Owuor
10866280 0 0
L
Leon Teddy
10866337 0 0
L
Leon Kamanu Githinji
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Leon Kariithi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Leon Kipkorir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Leon Kiprono Chirchir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Leon Kiruthu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Leon Leshan Laanoi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Leon Machuka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Leon Musili Mwinzi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Leon Mwema Otieno Orode
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Leon Njeru Gathogo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Leon Njuguna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Leon Njuguna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Leon Owen Kimutai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0