KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Laurah Kavai
10821120 0 0
L
Laurel Achieng
10865780 0 0
L
Lauren Gathuo
10865799 0 0
L
Lauren Wanjiru Chege
554017718 0 0
L
Laurence Olumi
554011523 0 0
L
Laurey Maria Ogake
554019230 0 0
L
Lauryn Otieno
554009758 0 0
L
Laveen Ongawa
10865802 0 0
L
Lavenda Sinali
10865810 0 0
10865829 0 2 Xem chi tiết
L
Lavene Kate
10865837 0 0
L
Lavin Cherop
10865845 0 0
L
Lavin Kosgei
10865853 0 0
L
Lavin Kosgei
554014603 0 0
L
Lavina Nyokabi
554018013 0 0
L
Lawi Kiptanui
10865861 0 0
L
Lawrence Hunsel
10865896 0 0
L
Lawrence Maina
10846930 0 0
L
Lawrence Munai
10865870 0 0
L
Lawrence Muriuki
10865888 0 0
L
Laurah Kavai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Laurel Achieng
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lauren Gathuo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lauren Wanjiru Chege
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Laurence Olumi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Laurey Maria Ogake
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lauryn Otieno
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Laveen Ongawa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lavenda Sinali
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
2
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lavin Cherop
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lavin Kosgei
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lavina Nyokabi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lawi Kiptanui
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lawrence Hunsel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lawrence Maina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lawrence Munai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lawrence Muriuki
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0