KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Chege, David Machira
10817522 1642 0
K
Kasera Collins Tabu
10837205 1642 0
K
Kinuthua Keith
10834966 1642 0
M
Mwendwa, Triza
10814965 1642 0
N
NgAnga, Samuel Kimani
10808949 1642 0
O
Opon Nicodemus
10830952 1642 0
R
Rachier Ivy
10834648 1642 0
S
Sadam Ali Sheikh
10819940 1642 0
W
Waweru, Julius
10809422 1642 0
Y
Yoshi John
10821856 1642 0
10839097 1641 4 Xem chi tiết
G
Gichuki James
10818391 1641 0
K
Kipkorir Leon
10829423 1641 0
M
Maurice Omondi Aduda
554009081 1641 0
N
Nyaruaba Raphael
554016827 1641 0
A
Alfons Mwangi Gachie
554000904 1640 0
10897810 1640 6 Xem chi tiết
K
Keya, Nelson
10811117 1640 0
M
Maina James
10818715 1640 0
M
Mwangi Brian
10827722 1640 0
C
Chege, David Machira
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
K
Kasera Collins Tabu
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
K
Kinuthua Keith
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
M
Mwendwa, Triza
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
N
NgAnga, Samuel Kimani
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
O
Opon Nicodemus
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
S
Sadam Ali Sheikh
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
W
Waweru, Julius
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
4
G
Gichuki James
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
K
Kipkorir Leon
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
M
Maurice Omondi Aduda
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
N
Nyaruaba Raphael
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
A
Alfons Mwangi Gachie
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
6
K
Keya, Nelson
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
M
Mwangi Brian
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0