KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Arigi, Jackim
10802398 1644 0
J
James Gitonga
554006007 1644 0
J
Justin Jabali Kamau
10899332 1644 0
K
Kimani, Calvin
10812024 1644 0
M
Muriithi Bradell
10827838 1644 0
10802274 1644 14 Xem chi tiết
O
Ojiwa Alvin Annan
10842616 1644 0
O
Ousia Marvin
10838929 1644 0
R
Ryan Ndubi
10877576 1644 0
F
Flavius Hyacinth
10826254 1643 0
G
Given Adriel Walunywa
554013356 1643 0
10819282 1643 7 Xem chi tiết
P
Philip Marcellinus
10833064 1643 0
W
Wamugunda, Michael
10809392 1643 0
C
Chege, David Machira
10817522 1642 0
K
Kasera Collins Tabu
10837205 1642 0
K
Kinuthua Keith
10834966 1642 0
M
Mwendwa, Triza
10814965 1642 0
N
NgAnga, Samuel Kimani
10808949 1642 0
O
Opon Nicodemus
10830952 1642 0
A
Arigi, Jackim
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
J
James Gitonga
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
J
Justin Jabali Kamau
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
K
Kimani, Calvin
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
M
Muriithi Bradell
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
14
O
Ojiwa Alvin Annan
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
O
Ousia Marvin
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
F
Flavius Hyacinth
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
0
G
Given Adriel Walunywa
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
7
P
Philip Marcellinus
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
0
W
Wamugunda, Michael
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
0
C
Chege, David Machira
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
K
Kasera Collins Tabu
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
K
Kinuthua Keith
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
M
Mwendwa, Triza
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
N
NgAnga, Samuel Kimani
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
O
Opon Nicodemus
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0