KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
10812679 1649 1 Xem chi tiết
O
Ochieng James
10849220 1649 0
O
Otiende Kennedy
10841229 1649 0
C
Chepkonga, Billy
10803564 1648 0
K
Kamau Ian
10832211 1648 0
K
Kiruthu Ted Wahome
10842578 1648 0
N
Ndirangu Peter
10828729 1648 0
N
Njagi Princewill Mutugi
10897860 1648 0
N
Njuguna Joseph
10835032 1648 0
10810935 1648 1 Xem chi tiết
O
Onyango, Jerry
10810897 1648 0
10801383 1648 6 Xem chi tiết
W
William Mungai
554022304 1648 0
A
Aduol Christian Omondi
554012007 1647 0
O
Omani Wycliffe
10823697 1646 0
S
Sharille Roberts Wamalwa
10824715 1646 0
I
Imani Amor Oriyo
10824340 1645 0
J
James Mungai
554010624 1645 0
10800670 WCM 1645 2 Xem chi tiết
M
Masira Brian
10835253 1645 0
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
1
O
Ochieng James
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
0
O
Otiende Kennedy
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
0
C
Chepkonga, Billy
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
K
Kiruthu Ted Wahome
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
N
Ndirangu Peter
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
N
Njagi Princewill Mutugi
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
N
Njuguna Joseph
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
1
O
Onyango, Jerry
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
6
W
William Mungai
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
A
Aduol Christian Omondi
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
O
Omani Wycliffe
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
S
Sharille Roberts Wamalwa
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
I
Imani Amor Oriyo
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
2
M
Masira Brian
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0