KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sogomo Symon
554004799 1639 0
K
Kantuli Isaac Saruni
554009030 1638 0
K
Khaemba Moses
10830693 1638 0
K
Keongo Joseph
10818170 1637 0
A
Anusu Timothy Cerrulo
10831070 1636 0
C
Chege lee
10827250 1636 0
C
Chiluka Lingston
10822968 1636 0
K
Kenrich Ndegwa
554003202 1636 0
K
Kiugo, Karugu
10811400 1636 0
N
Njogu Sam
10827870 1636 0
S
Steadfast Njuguna
10802592 1636 0
M
Mich Jayden
10847693 1635 0
M
Muriungi, Austine Mwiti
10826688 1635 0
10817743 1635 1 Xem chi tiết
M
Mwatu, Owen Musyoki
10810820 1635 0
N
Ndirangu Peter Ndegwa
10833846 1635 0
O
Omondi Humphrey
10849246 1635 0
N
Ndirangu James Maina
554018382 1634 0
A
Achachi Ausine
10849114 1633 0
K
Karanja Amos
10831622 1633 0
S
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
K
Kantuli Isaac Saruni
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
K
Khaemba Moses
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
K
Keongo Joseph
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
A
Anusu Timothy Cerrulo
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
C
Chiluka Lingston
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
K
Kenrich Ndegwa
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
K
Kiugo, Karugu
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
S
Steadfast Njuguna
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
M
Muriungi, Austine Mwiti
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
1
M
Mwatu, Owen Musyoki
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
N
Ndirangu Peter Ndegwa
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
O
Omondi Humphrey
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
N
Ndirangu James Maina
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
A
Achachi Ausine
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
K
Karanja Amos
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0