KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Haustine Ochieng
10851453 0 0
H
Hauston Sandra Awuor
554015634 0 0
H
Havier Travis
10851461 0 0
H
Havilla Kioi
10851470 0 0
H
Havyarimana Santiana
10817670 0 0
H
Hawah Waithera
10851488 0 0
H
Hawi Jewel
10828389 0 0
H
Hawi Natania
10851500 0 0
H
Hawi Ogala Ouma
10851496 0 0
H
Hawi Oguk
10851526 0 0
H
Hawi Oluoch
10851534 0 0
H
Hawi Ombwa Emmanuel
10828605 0 0
H
Hawi Tehillah
10851518 0 0
H
Haya Azhar
10834265 0 0
H
Hayden Lein
10851550 0 0
H
Hayden Nathan
10851542 0 0
H
Hayla Leah
10851569 0 0
H
Hazel Awino
554021588 0 0
H
Hazel Nafuna
10894438 0 0
H
Hazel Zarina Mutta
554019044 0 0
H
Haustine Ochieng
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hauston Sandra Awuor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Havier Travis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Havilla Kioi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Havyarimana Santiana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hawah Waithera
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hawi Natania
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hawi Ogala Ouma
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hawi Ombwa Emmanuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hawi Tehillah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hayden Nathan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hazel Nafuna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hazel Zarina Mutta
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0