KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Harriet, Kabokor
10851348 0 0
H
Harrison Agosa
10822828 0 0
H
Harrison Joseph
10896929 0 0
H
Harrison Ndono Njugi
10851364 0 0
H
Harry Favour Lumati
554010764 0 0
H
Harry Gitau
554004241 0 0
H
Harry Mwai
10851372 0 0
H
Harshada Bharath
10893342 0 0
H
Harun Haji
554007755 0 0
H
Harvey Jakes
10851380 0 0
H
Harvey Joseph Kamau
10851399 0 0
H
Harvey Kipruto Mutai
10851402 0 0
H
Harvey Muuo Wamunyu
554016509 0 0
H
Hasa Kabura
10851410 0 0
H
Hassad Taha
10851429 0 0
H
Hassan Abdullahi
554003520 0 0
H
Hassan Ali Shariff
10851437 0 0
H
Hassan Kibet
10851445 0 0
H
Hassan Mangale
554013364 0 0
H
Hastin Vipin Kandamparambil
554013348 0 0
H
Harriet, Kabokor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Harrison Agosa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Harrison Joseph
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Harrison Ndono Njugi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Harry Favour Lumati
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Harshada Bharath
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Harvey Jakes
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Harvey Joseph Kamau
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Harvey Kipruto Mutai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Harvey Muuo Wamunyu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hassan Abdullahi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hassan Ali Shariff
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hassan Kibet
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hassan Mangale
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hastin Vipin Kandamparambil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0