KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Henry Wara
10851631 0 0
H
Hensley Praise
10851682 0 0
H
Heph-Zibah Grace
10851690 0 0
H
Hera Oluoch
10851704 0 0
H
Herald, Ilana
10851712 0 0
H
Herbert Douglas
10851720 0 0
H
Hesbon Wanzala
10851739 0 0
H
Hesed Wanjiru Irungu
554004390 0 0
H
Hesham Mohammed Zemam
554003997 0 0
H
Hezbon Joel Kenyanya
10851755 0 0
H
Hezbon, Kibet Kemboi
10851747 0 0
H
Hezron Cheruiyot
10896937 0 0
H
Hezron Ngumi
10851763 0 0
H
Hezron Omollo Onyango
554012040 0 0
H
Hezzack Mogoa Junior
554001510 0 0
H
Hilda Akinyi Omoro
10804641 0 0
H
Hilda Wambui Kamande
10825630 0 0
H
Hilde Peterson
10851771 0 0
H
Hillary Kabugu Muguku
10851780 0 0
H
Hillary Kasi
10851798 0 0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hensley Praise
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Heph-Zibah Grace
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Herald, Ilana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Herbert Douglas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hesbon Wanzala
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hesed Wanjiru Irungu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hesham Mohammed Zemam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hezbon Joel Kenyanya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hezbon, Kibet Kemboi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hezron Cheruiyot
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hezron Ngumi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hezron Omollo Onyango
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hezzack Mogoa Junior
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hilda Akinyi Omoro
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hilda Wambui Kamande
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hilde Peterson
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hillary Kabugu Muguku
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hillary Kasi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0