KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
E
Ethan Mundia
10848410 0 0
E
Ethan Muniu
10888420 0 0
E
Ethan Munyi
10899650 0 0
E
Ethan Muriu
10861904 0 0
E
Ethan Muriuki
554019575 0 0
E
Ethan Musyimi
10848894 0 0
E
Ethan Muthoga
554011825 0 0
E
Ethan Mutua
10857257 0 0
E
Ethan Mutuma
10854452 0 0
10857265 0 4 Xem chi tiết
E
Ethan Mwangi Muraguri
10857273 0 0
E
Ethan Mwaura
10848916 0 0
E
Ethan Mwenda Kinoti
554007763 0 0
E
Ethan Mwenda Mubichi
554021219 0 0
E
Ethan Ojelel
554004071 0 0
E
Ethan Ojowi
10859217 0 0
E
Ethan Opiyo
10859225 0 0
E
Ethan Riaga Alela
10897321 0 0
E
Ethan Ronald Obiero
10848193 0 0
E
Ethan Wafula
10857281 0 0
E
Ethan Mundia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Ethan Muriuki
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Ethan Musyimi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Ethan Muthoga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Ethan Mutuma
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
4
E
Ethan Mwangi Muraguri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Ethan Mwaura
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Ethan Mwenda Kinoti
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Ethan Mwenda Mubichi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Ethan Riaga Alela
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Ethan Ronald Obiero
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Ethan Wafula
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0