KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
E
Ethan Kimtai
10854428 0 0
E
Ethan Kimtai Korir
10899642 0 0
E
Ethan Kimutai
10861866 0 0
E
Ethan Kinyaga
10861874 0 0
E
Ethan Kipchumba
554003091 0 0
E
Ethan Kipkoech Kiptanui
554019567 0 0
E
Ethan Kiplagat
10854436 0 0
E
Ethan Kiplagat Rutto
554001447 0 0
E
Ethan Kiprono Kosgey
554001455 0 0
E
Ethan Leon Tindi
554021235 0 0
E
Ethan Lusui
10859209 0 0
E
Ethan Maganga
554019028 0 0
E
Ethan Maina
10888411 0 0
E
Ethan Maina
10861882 0 0
E
Ethan Mathew
10861890 0 0
E
Ethan Minyati
10898174 0 0
E
Ethan Muchoki Cherere
554007879 0 0
E
Ethan Mugo
554021227 0 0
E
Ethan Muia
554020310 0 0
E
Ethan Mumo
554019559 0 0
E
Ethan Kimtai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Ethan Kimtai Korir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Ethan Kimutai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Ethan Kinyaga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Ethan Kipchumba
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Ethan Kipkoech Kiptanui
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Ethan Kiplagat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Ethan Kiplagat Rutto
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Ethan Kiprono Kosgey
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Ethan Leon Tindi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Ethan Maganga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Ethan Mathew
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Ethan Minyati
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Ethan Muchoki Cherere
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0