KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
E
Estherlynn Muniu
10889345 0 0
E
Etana Nganga
554018099 0 0
E
Etana Wanderi Michubi
554013801 0 0
E
Ethan Baraka
554020328 0 0
E
Ethan Baraka
554019001 0 0
E
Ethan Baraka Obat
554002516 0 0
E
Ethan Bett
10854363 0 0
E
Ethan Brightone
10892265 0 0
E
Ethan Bruce
10859179 0 0
E
Ethan Cullen
10854371 0 0
E
Ethan Gabriel Mogusi
10854380 0 0
E
Ethan Gichora
10859187 0 0
E
Ethan Gichuru
554011191 0 0
E
Ethan Ikere
10888403 0 0
E
Ethan Jarha
10859195 0 0
E
Ethan Juma
10854398 0 0
E
Ethan K Tregin
554003083 0 0
E
Ethan Kamau
10854401 0 0
10854410 0 5 Xem chi tiết
E
Ethan Kayian
554021243 0 0
E
Estherlynn Muniu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Etana Wanderi Michubi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Ethan Baraka Obat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Ethan Brightone
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Ethan Cullen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Ethan Gabriel Mogusi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Ethan Gichora
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Ethan Gichuru
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Ethan K Tregin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
5
E
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0