ISR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Hadar, Avner
2813424 0 0
H
Hadar, Roee
2836890 0 0
H
Hadar, Ron
2881349 0 0
H
Hadari, Ido
2876698 0 0
H
Hadary Roit, Jonathan
2870932 0 0
H
Hadas, Avishalom
2831651 0 0
H
Hadasi, Ron
2839830 0 0
H
Haddad, Gavriel
2831694 0 0
H
Hafner, Alon
2810018 0 0
H
Hafner, Tom
2889153 0 0
H
Hagbi, Ariel
2836670 0 0
H
Haggay, Achiya
2828375 0 0
H
Hagshuri, Alon
2843048 0 0
H
Hahn, Thomas
2883597 0 0
H
Haig, Hadar
2846411 0 0
H
Haim, Ofir
2816318 0 0
H
Haim, Shmuel
2887118 0 0
H
Haimov, Ilay
2889030 0 0
H
Haimov, Raz
2889226 0 0
H
Haimovich, Eli
2833450 0 0
H
Hadar, Avner
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hadar, Roee
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hadari, Ido
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hadary Roit, Jonathan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hadas, Avishalom
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hadasi, Ron
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haddad, Gavriel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hafner, Alon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hafner, Tom
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hagbi, Ariel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haggay, Achiya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hagshuri, Alon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hahn, Thomas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haig, Hadar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haim, Shmuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haimov, Ilay
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haimov, Raz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haimovich, Eli
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0