ISR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Guzner, Alisa
2889250 0 0
G
Gvili, Or
2888190 0 0
G
Gvili, Shai
2854376 0 0
G
Gvirtz, Leonid
2843382 0 0
H
Habeb, Markos
2874571 0 0
H
Habeb, Youhana
2874563 0 0
H
Haber, Guy
2864797 0 0
H
Haber, Noam
2817454 0 0
H
Haberberg, Yarin
2864703 0 0
H
Habib, Ariel
2885697 0 0
H
Habib, Habib
2840391 0 0
H
Hacohen, Arye
2884038 0 0
H
Hadad Levy, Maor
2822989 0 0
H
Hadad Levy, Naama
2832283 0 0
H
Hadad, Aviram
2826461 0 0
H
Hadad, Elad
2817039 0 0
H
Hadad, Ilay
2845806 0 0
H
Hadad, Nabil
2850524 0 0
H
Hadad, Roy
2838850 0 0
H
Hadad, Sivan
2818248 0 0
G
Guzner, Alisa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gvili, Shai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gvirtz, Leonid
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Habeb, Markos
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Habeb, Youhana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haber, Noam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haberberg, Yarin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Habib, Ariel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Habib, Habib
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hacohen, Arye
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hadad Levy, Maor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hadad Levy, Naama
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hadad, Aviram
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hadad, Elad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hadad, Ilay
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hadad, Nabil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hadad, Sivan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0