ISR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gushin, Lior
2827301 0 0
G
Guterman, Yoav
2842637 0 0
G
Gutfreund, Zvi
2818817 0 0
G
Gutgilf, Josef
2830990 0 0
G
Gutin, Matan
2828022 0 0
G
Gutman, Asaf
2836580 0 0
G
Gutman, Lotan
2836653 0 0
G
Gutman, Rotem
2836556 0 0
G
Gutmanovitz, Amit
2879913 0 0
G
Guttberg, Amos
2870509 0 0
G
Guttloser, Matityahu
2852527 0 0
G
Guttman, Noam
2864193 0 0
G
Guttman, Uriel
2875152 0 0
G
Guttmann, Amit
2850800 0 0
G
Gutwater, Lior
2885166 0 0
G
Guy, Amit
2880679 0 0
G
Guy, Giora
2863430 0 0
2892189 0 11 Xem chi tiết
G
Guz, Eli
2832445 0 0
G
Guzman, Koren
2857480 0 0
G
Gushin, Lior
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guterman, Yoav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gutfreund, Zvi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gutgilf, Josef
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gutin, Matan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gutman, Asaf
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gutman, Lotan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gutman, Rotem
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gutmanovitz, Amit
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guttberg, Amos
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guttloser, Matityahu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guttman, Noam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guttman, Uriel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guttmann, Amit
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gutwater, Lior
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guzman, Koren
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0