ISR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Givati, Ohav
2844486 0 0
G
Gizbar, Amichai
2813459 0 0
G
Glam, Gili
2850184 0 0
G
Glam, Shachar
2847060 0 0
G
Glazer, Daniel
2888971 0 0
G
Glazer, Liam Emanuel
2888157 0 0
G
Glazer, Yaron
2869888 0 0
G
Gleizer, Dvir
2839610 0 0
G
Glezer, Emily
2853442 0 0
G
Glezerman, Netanel
2874482 0 0
G
Glick, Ilan
2844419 0 0
G
Glickman, Roy
2847302 0 0
G
Glickstein, Shay
2852187 0 0
G
Glikman, Eilon
2892090 0 0
G
Glikshtern, Gil
2878810 0 0
G
Gliksman, Harel
2832321 0 0
G
Glizerin, Yehuda
2874296 0 0
G
Glozman, Ariel
2896087 0 0
G
Gluch, Yoav
2867486 0 0
2878038 0 1 Xem chi tiết
G
Givati, Ohav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gizbar, Amichai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Glam, Shachar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Glazer, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Glazer, Liam Emanuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Glazer, Yaron
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gleizer, Dvir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Glezer, Emily
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Glezerman, Netanel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Glick, Ilan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Glickman, Roy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Glickstein, Shay
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Glikman, Eilon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Glikshtern, Gil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gliksman, Harel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Glizerin, Yehuda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Glozman, Ariel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gluch, Yoav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
1