ISR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gluska, Idan
2851458 0 0
G
Gluzman, Doron
2880261 0 0
G
Gluzman, Lev
2819201 0 0
G
Gluzman, Yeheskel
2810859 0 0
G
Glyanetzshpigel, Lev
2815940 0 0
G
Gnidenko, Matvey
2891760 0 0
G
Goberman, Liev
2847957 0 0
G
Goddiner, Eytan
2822954 0 0
G
Godisevich, Etay
2857847 0 0
G
Goikhman, Yuri
2810565 0 0
G
Golan davidovich, Harel
2887541 0 0
G
Golan, Ariel
2888734 0 0
G
Golan, Ben
2855623 0 0
G
Golan, Ben
2885476 0 0
2889285 0 11 Xem chi tiết
G
Golant, Viktor
2895307 0 0
G
Golbin, David
2810778 0 0
G
Gold, Daniel
2828448 0 0
G
Gold, Vlesta
2874725 0 0
G
Goldberg, Amir
2826313 0 0
G
Gluska, Idan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gluzman, Doron
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gluzman, Lev
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gluzman, Yeheskel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Glyanetzshpigel, Lev
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gnidenko, Matvey
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Goberman, Liev
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Goddiner, Eytan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Godisevich, Etay
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Goikhman, Yuri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Golan davidovich, Harel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Golan, Ariel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
11
G
Golant, Viktor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Golbin, David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gold, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gold, Vlesta
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Goldberg, Amir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0