ISR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Geva, Roy
2868466 0 0
G
Geva, Shira
2892260 0 0
G
Geva, Yonatan
2856379 0 0
G
Gewurz, Baruch
2877023 0 0
G
Ghahrmani, David
2833360 0 0
G
Ghanayim, Husein
2893584 0 0
G
Ghanayim, Mohammad
2893568 0 0
G
Ghara, Kinan
2883112 0 0
G
Ghinsberg, Ben
2841819 0 0
G
Giat, Harel
2845121 0 0
G
Gibhin, Samuel
2858495 0 0
G
Giditz, Arbel
2844990 0 0
G
Giditz, Oren
2842963 0 0
G
Gigi, Elad
2851229 0 0
G
Gil, Yigal
2818680 0 0
G
Gilad, Michael
2870959 0 0
G
Gilad, Oded
2831961 0 0
G
Gilad, Tomer
2848350 0 0
G
Giladi, David
2895404 0 0
G
Gilboa, Asaf
2865238 0 0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Geva, Shira
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Geva, Yonatan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gewurz, Baruch
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Ghahrmani, David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Ghanayim, Husein
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Ghanayim, Mohammad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Ghara, Kinan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Ghinsberg, Ben
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Giat, Harel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gibhin, Samuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Giditz, Arbel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Giditz, Oren
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gilad, Michael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gilad, Oded
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gilad, Tomer
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Giladi, David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gilboa, Asaf
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0