ISL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2325560 1522 7 Xem chi tiết
2332825 1522 11 Xem chi tiết
G
Gudmundsson, Hannibal Oskar
2322820 1521 0
J
Johannsson, Arnar Bjarki
2318210 1521 0
2314703 1521 9 Xem chi tiết
2329174 1520 1 Xem chi tiết
K
Kjartansson, Arnar Logi
2318342 1520 0
H
Hakonardottir, Ylfa Yr Welding
2312239 1519 0
2310732 1518 20 Xem chi tiết
2331560 1518 53 Xem chi tiết
N
Nguyen, Victor Thang Tri
2325268 1516 0
2313650 1512 1 Xem chi tiết
B
Bernhardsson, Kristian Mar
2327228 1511 0
2310368 1510 2 Xem chi tiết
K
Kristiansen, Aputsiaq Mikael
2331217 1508 0
E
Einarsson, Matthias
2336316 1507 0
2306425 1506 13 Xem chi tiết
A
Asgeirsson, Adalsteinn Egill
2323940 1505 0
K
Kvaran, Hjortur Einarsson
2325950 1505 0
2307936 1503 8 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1522
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1522
Tổng ván đấu
11
G
Gudmundsson, Hannibal Oskar
Hệ số Elo
1521
Tổng ván đấu
0
J
Johannsson, Arnar Bjarki
Hệ số Elo
1521
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1521
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1520
Tổng ván đấu
1
K
Kjartansson, Arnar Logi
Hệ số Elo
1520
Tổng ván đấu
0
H
Hakonardottir, Ylfa Yr Welding
Hệ số Elo
1519
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1518
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1518
Tổng ván đấu
53
N
Nguyen, Victor Thang Tri
Hệ số Elo
1516
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1512
Tổng ván đấu
1
B
Bernhardsson, Kristian Mar
Hệ số Elo
1511
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1510
Tổng ván đấu
2
K
Kristiansen, Aputsiaq Mikael
Hệ số Elo
1508
Tổng ván đấu
0
E
Einarsson, Matthias
Hệ số Elo
1507
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
13
A
Asgeirsson, Adalsteinn Egill
Hệ số Elo
1505
Tổng ván đấu
0
K
Kvaran, Hjortur Einarsson
Hệ số Elo
1505
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
8