ISL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
E
Eliasson, Matthias Mani
2325314 1539 0
B
Brodmann, Gestur Andri
2313472 1537 0
K
Kramarenko, Viacheslav
2327279 1537 0
2330954 1536 28 Xem chi tiết
E
Esekiel, Daniel
2332337 1532 0
2326280 1532 9 Xem chi tiết
J
Johannsson, Fannar Smari
2315149 1532 0
C
Charzynski, Dawid Berg
2324210 1530 0
K
Kandukuri, Praanvi
2332990 1529 0
2337215 1528 4 Xem chi tiết
E
Enoksson, Robert Magni
2331624 1528 0
2316617 1528 10 Xem chi tiết
2318830 1527 2 Xem chi tiết
H
Helgadottir, Soley Kria
2318261 1525 0
I
Ingvarsson, Hjorvar Logi
2318555 1525 0
P
Paluson, Kristjan Freyr
2319780 1524 0
2310767 1524 16 Xem chi tiết
A
Asgrimsson, Valur Darri
2323818 1523 0
I
Ingolfsson, Gardar
2313677 1523 0
2313014 1523 4 Xem chi tiết
E
Eliasson, Matthias Mani
Hệ số Elo
1539
Tổng ván đấu
0
B
Brodmann, Gestur Andri
Hệ số Elo
1537
Tổng ván đấu
0
K
Kramarenko, Viacheslav
Hệ số Elo
1537
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1536
Tổng ván đấu
28
E
Esekiel, Daniel
Hệ số Elo
1532
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1532
Tổng ván đấu
9
J
Johannsson, Fannar Smari
Hệ số Elo
1532
Tổng ván đấu
0
C
Charzynski, Dawid Berg
Hệ số Elo
1530
Tổng ván đấu
0
K
Kandukuri, Praanvi
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
4
E
Enoksson, Robert Magni
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1527
Tổng ván đấu
2
H
Helgadottir, Soley Kria
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
0
I
Ingvarsson, Hjorvar Logi
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
0
P
Paluson, Kristjan Freyr
Hệ số Elo
1524
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1524
Tổng ván đấu
16
A
Asgrimsson, Valur Darri
Hệ số Elo
1523
Tổng ván đấu
0
I
Ingolfsson, Gardar
Hệ số Elo
1523
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1523
Tổng ván đấu
4