ISL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
J
Jonsson, Jon Oddur
2326426 1552 0
T
Thorisson, Jon Bragi
2324636 1552 0
A
Arnarson, Hilmir
2312158 1551 0
2317044 1551 3 Xem chi tiết
2330326 1550 4 Xem chi tiết
J
Johannsson, Reynir
2326906 1550 0
K
Kristinsson, Reynir Eli
2321971 1548 0
2326175 1548 40 Xem chi tiết
O
Odinsson, Ymir Logi
2328208 1546 0
O
Olafsson, Heidar
2316765 1546 0
2316722 1546 5 Xem chi tiết
G
Gudmundsson, Fridrik Helgi
2323044 1545 0
2331560 1544 51 Xem chi tiết
B
Bjarnthorsson, Alexander Mar
2312182 1541 0
G
Gudmundsson, Bragi Holmar
2333694 1540 0
E
Eliasson, Matthias Mani
2325314 1539 0
2325560 1539 7 Xem chi tiết
B
Brodmann, Gestur Andri
2313472 1537 0
K
Kramarenko, Viacheslav
2327279 1537 0
2330954 1536 28 Xem chi tiết
J
Jonsson, Jon Oddur
Hệ số Elo
1552
Tổng ván đấu
0
T
Thorisson, Jon Bragi
Hệ số Elo
1552
Tổng ván đấu
0
A
Arnarson, Hilmir
Hệ số Elo
1551
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1551
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1550
Tổng ván đấu
4
J
Johannsson, Reynir
Hệ số Elo
1550
Tổng ván đấu
0
K
Kristinsson, Reynir Eli
Hệ số Elo
1548
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1548
Tổng ván đấu
40
O
Odinsson, Ymir Logi
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
0
O
Olafsson, Heidar
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
5
G
Gudmundsson, Fridrik Helgi
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1544
Tổng ván đấu
51
B
Bjarnthorsson, Alexander Mar
Hệ số Elo
1541
Tổng ván đấu
0
G
Gudmundsson, Bragi Holmar
Hệ số Elo
1540
Tổng ván đấu
0
E
Eliasson, Matthias Mani
Hệ số Elo
1539
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1539
Tổng ván đấu
7
B
Brodmann, Gestur Andri
Hệ số Elo
1537
Tổng ván đấu
0
K
Kramarenko, Viacheslav
Hệ số Elo
1537
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1536
Tổng ván đấu
28