ISL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
Olafsson, Bjarki
2313863 1557 0
V
Vigfusson, Robert Orn
2310708 1557 0
G
Gudmundsson, Solvi
2322463 1555 0
S
Svavarsson, Larus
2323737 1555 0
2300532 1554 6 Xem chi tiết
2309505 1553 11 Xem chi tiết
J
Jonsson, Jon Oddur
2326426 1552 0
2322021 1552 14 Xem chi tiết
T
Thorisson, Jon Bragi
2324636 1552 0
A
Arnarson, Hilmir
2312158 1551 0
2317044 1551 3 Xem chi tiết
2330326 1550 4 Xem chi tiết
J
Johannsson, Reynir
2326906 1550 0
K
Kristinsson, Reynir Eli
2321971 1548 0
O
Odinsson, Ymir Logi
2328208 1546 0
O
Olafsson, Heidar
2316765 1546 0
2316722 1546 5 Xem chi tiết
G
Gudmundsson, Fridrik Helgi
2323044 1545 0
B
Bjarnthorsson, Alexander Mar
2312182 1541 0
G
Gudmundsson, Bragi Holmar
2333694 1540 0
O
Olafsson, Bjarki
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
0
V
Vigfusson, Robert Orn
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
0
G
Gudmundsson, Solvi
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
0
S
Svavarsson, Larus
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1554
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1553
Tổng ván đấu
11
J
Jonsson, Jon Oddur
Hệ số Elo
1552
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1552
Tổng ván đấu
14
T
Thorisson, Jon Bragi
Hệ số Elo
1552
Tổng ván đấu
0
A
Arnarson, Hilmir
Hệ số Elo
1551
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1551
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1550
Tổng ván đấu
4
J
Johannsson, Reynir
Hệ số Elo
1550
Tổng ván đấu
0
K
Kristinsson, Reynir Eli
Hệ số Elo
1548
Tổng ván đấu
0
O
Odinsson, Ymir Logi
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
0
O
Olafsson, Heidar
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
5
G
Gudmundsson, Fridrik Helgi
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
B
Bjarnthorsson, Alexander Mar
Hệ số Elo
1541
Tổng ván đấu
0
G
Gudmundsson, Bragi Holmar
Hệ số Elo
1540
Tổng ván đấu
0