IRQ Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4801040 IM 2383 190 Xem chi tiết
4800150 FM 2357 49 Xem chi tiết
4800010 FM 2354 19 Xem chi tiết
4800036 IM 2336 108 Xem chi tiết
A
Abdulla, A.
4800176 FM 2320 0
4800184 FM 2315 48 Xem chi tiết
4800028 FM 2310 23 Xem chi tiết
4801806 CM 2268 27 Xem chi tiết
J
Jabbar, Ryidh
4800990 CM 2255 0
4800680 IM 2255 178 Xem chi tiết
4800052 CM 2240 22 Xem chi tiết
4803361 FM 2239 269 Xem chi tiết
4800745 CM 2236 9 Xem chi tiết
4800613 CM 2235 7 Xem chi tiết
T
Tariq, A.
4800257 CM 2232 0
M
Muhammad Ali, A.
4801660 CM 2227 0
M
Mohammad Ali Al-Khawaja
4800044 FM 2226 0
4800443 FM 2222 21 Xem chi tiết
4800303 CM 2220 28 Xem chi tiết
A
Al-Rufei, Ahmed H.
4801075 CM 2220 0
Hệ số Elo
2383
Tổng ván đấu
190
Hệ số Elo
2357
Tổng ván đấu
49
Hệ số Elo
2354
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
2336
Tổng ván đấu
108
A
Abdulla, A.
Hệ số Elo
2320
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2315
Tổng ván đấu
48
Hệ số Elo
2310
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
2268
Tổng ván đấu
27
J
Jabbar, Ryidh
Hệ số Elo
2255
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2255
Tổng ván đấu
178
Hệ số Elo
2240
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
2239
Tổng ván đấu
269
Hệ số Elo
2236
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2235
Tổng ván đấu
7
T
Tariq, A.
Hệ số Elo
2232
Tổng ván đấu
0
M
Muhammad Ali, A.
Hệ số Elo
2227
Tổng ván đấu
0
M
Mohammad Ali Al-Khawaja
Hệ số Elo
2226
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2222
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
2220
Tổng ván đấu
28
A
Al-Rufei, Ahmed H.
Hệ số Elo
2220
Tổng ván đấu
0